Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 解体

解体

jiě tǐ
Âm Hán-Việt: giải thể
HSK 3.0 cấp 7
tan rã/phân rã
to break up into components

Ví dụ câu

旧公司已经解体了。

Jiù gōngsī yǐjīng jiětǐ le.

Công ty cũ đã tan rã.

The old company has disintegrated.

Cách dùng từ này

"解体" (tan rã) là động từ không mang tân ngữ, chủ ngữ là tổ chức, hệ thống, cấu trúc: "公司 解体 了", "家庭 解体". Khác "解散" (giải tán) thường do quyết định chủ động; "解体" là tự sụp đổ, vỡ ra từ bên trong.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

解体 viết sang phồn thể là 解體 jiě tǐ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →