Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 分解

分解

fēn jiě
Âm Hán-Việt: phân giải
HSK 3.0 cấp 7
phân giải, phân tích
to resolve

Ví dụ câu

老师分解了这个问题。

Lǎoshī fēnjiě le zhège wèntí.

Giáo viên đã phân tích vấn đề này.

The teacher analyzed this problem.

Cách dùng từ này

“分解” (phân giải, tách ra) là động từ, nghĩa chính là chia một tổng thể thành các phần nhỏ: trong hoá học là phân huỷ một chất, trong thể thao là tách động tác ra từng bước. Nghĩa rộng: phân tích một vấn đề thành từng phần, như “老师 分解 了 这个 问题”. Câu cuối chương truyện cổ “且 听 下 回 分解” nghĩa là xem tiếp hồi sau sẽ rõ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →