Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 分寸

分寸

fēn cun
Âm Hán-Việt: phân thốn
HSK 3.0 cấp 7
chừng mực, phép tắc
propriety

Ví dụ câu

说话要有分寸。

Shuōhuà yào yǒu fēncun.

Nói chuyện phải có chừng mực.

One should speak with a sense of proportion.

Cách dùng từ này

“分寸” (chừng mực) là danh từ, phần sau đọc nhẹ (fēn cun), chỉ giới hạn hợp lý khi nói năng, cư xử. Hay đi với “有” hoặc “没有”: “说话 要 有 分寸” (ăn nói phải có chừng mực), “他 做 事 没有 分寸”. Cũng gặp cụm “掌握 分寸” (biết giữ chừng mực).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →