Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 上方

上方

shàng fāng
Âm Hán-Việt: thượng phương
HSK 3.0 cấp 7
phía trên
place above (it)

Ví dụ câu

画挂在桌子的上方。

Huà guà zài zhuōzi de shàngfāng.

Bức tranh treo phía trên bàn.

The painting hangs above the table.

Cách dùng từ này

“上方” (phía trên) là danh từ chỉ phương hướng, mang sắc thái văn viết, hay nói về vật ở phía trên cách một khoảng: “桌子的 上方” (phía trên cái bàn, tức treo hoặc lơ lửng bên trên). Khẩu ngữ thường dùng “上面”, từ này nói được cả trên bề mặt (“桌子上面”).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →