这两个颜色很匹配。
Zhè liǎng gè yánsè hěn pǐpèi.
Hai màu này rất phù hợp.
These two colors match well.
“匹配” (khớp, hợp nhau) là động từ, nói hai thứ tương xứng, ăn khớp với nhau về màu sắc, kích cỡ, thông số: “这 两 个 颜色 很 匹配” (hai màu này rất hợp nhau). Hay gặp trong kỹ thuật và ứng dụng hẹn hò. Khác “配合” (phối hợp) nói việc cùng nhau hành động.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.