这个配件很便宜。
Zhège pèijiàn hěn piányi.
Linh kiện này rất rẻ.
This accessory is very cheap.
“配件” là danh từ, chỉ phụ tùng, linh kiện kèm theo. Thường đứng sau danh từ chỉ sản phẩm chính, như “máy”, “điện thoại”. Thường đi kèm với tính từ mô tả giá trị như “rẻ”, “đắt”. Người học thường nhầm “部件” với “配件”; “配件” thường là phụ kiện thay thế.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.