Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 案件

案件

àn jiàn
Âm Hán-Việt: án kiện
HSK 3.0 cấp 7
vụ án
case

Ví dụ câu

这个案件很复杂。

Zhège ànjiàn hěn fùzá.

Vụ án này rất phức tạp.

This case is very complicated.

Cách dùng từ này

"案件" (vụ án) là danh từ, lượng từ "起" hoặc "个": "一 起 案件", "这个 案件 很 复杂". Hay đi với "调查", "处理", "审理". Dùng trong pháp luật, tin tức. Khác "案例" (ca, trường hợp điển hình để nghiên cứu): "案件" là vụ việc thật đang hoặc đã xử lý.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →