Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 部件

部件

bù jiàn
Âm Hán-Việt: bộ kiện
HSK 3.0 cấp 8
bộ phận/linh kiện
part

Ví dụ câu

这个机器的一个部件坏了。

Zhège jīqì de yí gè bùjiàn huài le.

Một bộ phận của máy này bị hỏng.

A component of this machine is broken.

Cách dùng từ này

“部件” (bộ phận, cụm chi tiết) là danh từ, chỉ phần cấu thành của máy móc, thiết bị: “机器的 部件”, “汽车 部件”. Gần “零件” (linh kiện, chi tiết rời) và “配件” (phụ tùng, phụ kiện thay thế); “部件” thường lớn hơn, gồm nhiều “零件” ghép lại.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →