Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 干部

干部

gàn bù
Âm Hán-Việt: cán bộ
HSK 3.0 cấp 8
cán bộ
cadre

Ví dụ câu

年轻干部要勤奋工作。

Niánqīng gànbu yào qínfèn gōngzuò.

Cán bộ trẻ cần làm việc chăm chỉ.

Young cadres should work diligently.

Cách dùng từ này

"干部" (đọc gànbù) là danh từ: cán bộ — người giữ vị trí quản lý trong cơ quan, đơn vị, tổ chức; ở trường cũng có cán bộ lớp, cán bộ hội học sinh. Hay gặp "年轻干部", "dāng gànbù" (làm cán bộ). Chữ 干 ở đây đọc gàn (thanh 4), cùng âm với 干 trong "干活儿".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

干部 viết sang phồn thể là 幹部 gàn bù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →