年轻干部要勤奋工作。
Niánqīng gànbu yào qínfèn gōngzuò.
Cán bộ trẻ cần làm việc chăm chỉ.
Young cadres should work diligently.
"干部" (đọc gànbù) là danh từ: cán bộ — người giữ vị trí quản lý trong cơ quan, đơn vị, tổ chức; ở trường cũng có cán bộ lớp, cán bộ hội học sinh. Hay gặp "年轻干部", "dāng gànbù" (làm cán bộ). Chữ 干 ở đây đọc gàn (thanh 4), cùng âm với 干 trong "干活儿".
干部 viết sang phồn thể là 幹部 gàn bù.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.