Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 木偶

木偶

mù ǒu
Âm Hán-Việt: mộc ngẫu
HSK 3.0 cấp 8
con rối
puppet

Ví dụ câu

孩子们喜欢看木偶戏。

Háizimen xǐhuan kàn mù'ǒu xì.

Trẻ em thích xem múa rối.

Children like to watch puppet shows.

Cách dùng từ này

"木偶" (con rối) là danh từ, chỉ con rối gỗ điều khiển bằng dây hoặc tay. Hay gặp trong "木偶戏" (múa rối) và trong lối so sánh "像 木偶 一样" để tả người đứng cứng đờ, mặt không cảm xúc. Chung chữ đầu với "木头" (gỗ) nhưng "木头" là vật liệu, còn "木偶" là con rối.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →