Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 劈
HSK 3.0 cấp 6
chẻ, bổ
to hack

Ví dụ câu

他在劈木头。

Tā zài pī mùtou.

Anh ấy đang chẻ gỗ.

He is chopping wood.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)