Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 猜谜

猜谜

cāi mí
Âm Hán-Việt: sai mê
HSK 3.0 cấp 9
đoán câu đố
to answer a riddle

Ví dụ câu

孩子们喜欢猜谜。

Háizimen xǐhuān cāi mí.

Trẻ em thích đoán câu đố.

Children like to guess riddles.

Cách dùng từ này

"猜谜" (đoán câu đố) là động từ li hợp ("猜" + "谜"), nên không thêm tân ngữ phía sau. Cũng nói "猜 谜语". Nghĩa bóng là phải đoán ý người khác nói vòng vo: "别 让 我 猜谜 了". Khác "猜测" (phỏng đoán) là đoán chung chung một sự việc.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

猜谜 viết sang phồn thể là 猜謎 cāi mí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →