Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 闷
mēn
HSK 3.0 cấp 7
bí; khó chịu; buồn
stuffy

Ví dụ câu

今天天气很闷,可能要下雨。

Jīntiān tiānqì hěn mēn, kěnéng yào xià yǔ.

Hôm nay thời tiết rất bí, có thể sắp mưa.

The weather is very stuffy today; it might rain.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)