Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 闷

闷

mēn
Âm Hán-Việt: muộn
HSK 3.0 cấp 7
bí, ngột ngạt; khó chịu
stuffy

Phồn thể

Chữ giản thể 闷 viết sang phồn thể là 悶.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

闷 có hai âm. Đọc mēn: 'bí, ngột ngạt, không thoáng khí' — 天气很闷 (trời oi bức); cũng là đậy kín, ủ kín. Đọc mèn: 'buồn bực, chán' — 烦闷 (buồn bực), 沉闷 (u ám, tẻ nhạt), 纳闷儿 (thắc mắc, lấy làm lạ).

Ví dụ câu

今天天气很闷,可能要下雨。

Jīntiān tiānqì hěn mēn, kěnéng yào xià yǔ.

Hôm nay thời tiết rất bí, có thể sắp mưa.

The weather is very stuffy today; it might rain.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「闷」