Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 麻

麻

má
Âm Hán-Việt: ma
HSK 3.0 cấp 7
tê; gai; lanh
hemp, numb, sesame

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

麻 có ba nhóm nghĩa. 'Tê': 腿麻了 (chân tê rồi), 麻木 (tê dại, vô cảm), 麻醉 (gây mê), 麻辣 (cay tê). 'Cây gai, vừng': 芝麻 (hạt vừng). 'Phiền': 麻烦 (phiền phức; làm phiền) — rất hay dùng khi nhờ: 麻烦你 (phiền bạn). Còn có 麻将 (mạt chược).

Đây là một bộ thủ

「麻」 là bộ thủ số 200 trong 214 bộ Khang Hy, 11 nét, nghĩa gốc: gai, tê.

Chữ mang bộ này: 麻 má (tê) · 麻烦 máfan (phiền phức) · 磨 mó (mài)

Ví dụ câu

我的腿麻了。

Wǒ de tuǐ má le.

Chân tôi bị tê rồi.

My leg is numb.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「麻」