Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 麻
HSK 3.0 cấp 7
tê; gai; lanh
hemp, numb, sesame

Ví dụ câu

我的腿麻了。

Wǒ de tuǐ má le.

Chân tôi bị tê rồi.

My leg is numb.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)