Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 孔
Kǒng
HSK 3.0 cấp 6
họ Khổng/lỗ hổng
hole, opening, cavity

Ví dụ câu

墙上有一个小孔。

Qiángshàng yǒu yīge xiǎo kǒng.

Trên tường có một lỗ nhỏ.

There is a small hole in the wall.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)