Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 睡觉

睡觉

shuì jiào
Âm Hán-Việt: thuỵ giác
HSK 3.0 cấp 1
ngủ
to go to bed

Ví dụ câu

我每天晚上十点睡觉。

Wǒ měitiān wǎnshang shí diǎn shuìjiào.

Tôi ngủ lúc mười giờ tối mỗi ngày.

I sleep at ten o'clock every night.

Cách dùng từ này

Động từ li hợp “ngủ, đi ngủ” (睡 + 觉), nên không mang tân ngữ phía sau. Muốn nói ngủ bao lâu thì đặt thời gian sau 睡, ví dụ “ngủ tám tiếng”, chứ không đặt sau 睡觉. Hay đi với giờ: 晚上 + 十点 + 睡觉. Phân biệt với 睡着 (ngủ thiếp đi, đã ngủ được).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

睡觉 viết sang phồn thể là 睡覺 shuì jiào.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →