Hanzi GenzTừ ghép HSK › 睡觉
睡觉
shuì jiào
Âm Hán-Việt: thuỵ giác
HSK 3.0 cấp 1
ngủ
to go to bed

Ví dụ câu

我每天晚上十点睡觉。

Wǒ měitiān wǎnshang shí diǎn shuìjiào.

Tôi ngủ lúc mười giờ tối mỗi ngày.

I sleep at ten o'clock every night.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)