我每天晚上十点睡觉。
Wǒ měitiān wǎnshang shí diǎn shuìjiào.
Tôi ngủ lúc mười giờ tối mỗi ngày.
I sleep at ten o'clock every night.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)