Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 睡
shuì
HSK 3.0 cấp 1
ngủ
to sleep

Ví dụ câu

他睡了。

Tā shuì le.

Anh ấy ngủ rồi.

He is sleeping.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)