Hanzi GenzTừ ghép HSK › 午睡
午睡
wǔ shuì
Âm Hán-Việt: ngọ thuỵ
HSK 3.0 cấp 2
ngủ trưa
to take a nap

Ví dụ câu

我每天午睡。

Wǒ měitiān wǔshuì.

Tôi ngủ trưa mỗi ngày.

I take a nap every day.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)