Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 午睡

午睡

wǔ shuì
Âm Hán-Việt: ngọ thuỵ
HSK 3.0 cấp 2
ngủ trưa
to take a nap

Ví dụ câu

我每天午睡。

Wǒ měitiān wǔshuì.

Tôi ngủ trưa mỗi ngày.

I take a nap every day.

Cách dùng từ này

Vừa là động từ, vừa là danh từ: “ngủ trưa, giấc ngủ trưa”. Làm động từ: “trưa ngủ một lát”, thường đi với 中午 (buổi trưa). Làm danh từ: 有 + 午睡 + 的 + 习惯 (có thói quen ngủ trưa). Là giấc ngủ ngắn buổi trưa, còn 睡觉 là ngủ nói chung.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →