Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 界
jiè
HSK 3.0 cấp 6
ranh giới, giới hạn
boundary, scope, extent, circles, group, kingdom (taxonomy)

Ví dụ câu

这个世界很大。

Zhège shìjiè hěn dà.

Thế giới này rất lớn.

This world is very big.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)