Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 公益

公益

gōng yì
Âm Hán-Việt: công ích
HSK 3.0 cấp 6
lợi ích công cộng
public good

Ví dụ câu

公益事业需要全社会的支持。

Gōngyì shìyè xūyào quán shèhuì de zhīchí.

Sự nghiệp phúc lợi xã hội cần sự ủng hộ của toàn xã hội.

Public welfare causes need support from all of society.

Cách dùng từ này

"公益" (công ích, vì lợi ích chung) là danh từ, hay làm định ngữ: "公益 活动", "公益 广告", "公益 事业". Chỉ việc làm không vì lợi nhuận, giúp ích cho cộng đồng. Khác "公共" (công cộng) chỉ thứ dùng chung, như "公共 场所".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →