Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 佛
HSK 3.0 cấp 6
Phật, Đức Phật
Buddha, Buddhism, image of Buddha

Ví dụ câu

他信佛,每天念经。

Tā xìn fó, měitiān niàn jīng.

Anh ấy tin Phật, mỗi ngày tụng kinh.

He believes in Buddha and chants scriptures every day.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)