Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 番
fān
HSK 3.0 cấp 6
lần, lượt (lượng từ)
classifier for actions: time, turn

Ví dụ câu

他仔细看了一番。

Tā zǐxì kàn le yī fān.

Anh ấy xem xét kỹ một lượt.

He looked carefully once.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)