Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 赌
HSK 3.0 cấp 6
đánh bạc, cờ bạc
gamble, bet

Ví dụ câu

他不应该赌钱。

Tā bù yīnggāi dǔ qián.

Anh ấy không nên đánh bạc.

He should not gamble.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)