Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 织
zhī
HSK 3.0 cấp 6
dệt, đan
to weave, to knit

Ví dụ câu

妈妈在织毛衣。

Māma zài zhī máoyī.

Mẹ đang đan áo len.

Mom is knitting a sweater.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)