Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 折
zhé
HSK 3.0 cấp 6
gãy/bẻ gãy
to break, to fold; discount

Ví dụ câu

树枝被风吹折了。

Shùzhī bèi fēng chuī shé le.

Cành cây bị gió thổi gãy.

The branch was broken by the wind.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)