Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 挣扎

挣扎

zhēng zhá
Âm Hán-Việt: tránh trát
HSK 3.0 cấp 7
vùng vẫy/đấu tranh
to struggle

Ví dụ câu

他在水中挣扎。

Tā zài shuǐ zhōng zhēngzhá.

Anh ấy vùng vẫy trong nước.

He struggled in the water.

Cách dùng từ này

"挣扎" (zhēngzhá, giãy giụa, vùng vẫy) là động từ, không mang tân ngữ. Nghĩa đen là cố thoát ra: "在 水中挣扎"; nghĩa bóng là vật lộn với khó khăn hoặc giằng xé trong lòng. Chữ "挣" ở đây đọc zhēng, khác "挣钱" (zhèngqián, kiếm tiền).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

挣扎 viết sang phồn thể là 掙扎 zhēng zhá.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →