Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 根基

根基

gēn jī
Âm Hán-Việt: căn cơ
HSK 3.0 cấp 9
nền tảng/cơ sở
foundation

Ví dụ câu

教育是国家发展的根基。

Jiàoyù shì guójiā fāzhǎn de gēnjī.

Giáo dục là nền tảng phát triển của đất nước.

Education is the foundation of national development.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →