Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 根
gēn
HSK 3.0 cấp 5
rễ; gốc
root

Ví dụ câu

树的根很长。

Shù de gēn hěn cháng.

Rễ cây rất dài.

The roots of the tree are very long.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)