Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 愉快

愉快

yú kuài
Âm Hán-Việt: du khoái
HSK 3.0 cấp 4
vui vẻ, phấn khởi
cheerful

Ví dụ câu

今天我很愉快。

Jīn tiān wǒ hěn yú kuài.

Hôm nay tôi rất vui vẻ.

Today I am very happy.

Cách dùng từ này

“愉快” (vui vẻ, dễ chịu) là tính từ, hay làm vị ngữ: “今天 我 很 愉快”. Rất hay gặp trong lời chúc: “周末 愉快”, “旅途 愉快”, “合作 愉快”. Gần nghĩa “快乐”, nhưng “愉快” hay nói về một khoảng thời gian hoặc việc làm chung.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →