Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 痛
tòng
HSK 3.0 cấp 3
đau
ache

Ví dụ câu

我的头很痛。

Wǒ de tóu hěn tòng.

Đầu tôi rất đau.

My head hurts a lot.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)