今天玩得真痛快!
Jīntiān wán de zhēn tòngkuài!
Hôm nay chơi thật sảng khoái!
We had a really great time today!
"痛快" (sảng khoái, đã) là tính từ, hay làm bổ ngữ sau "得": "玩得 真 痛快" (chơi thật đã). Nghĩa thứ hai là thẳng thắn, dứt khoát: "他 很 痛快 地 答应 了" (anh ấy nhận lời rất dứt khoát). Dù có chữ "痛" nhưng nghĩa vui vẻ, trái hẳn với "痛苦" (đau khổ).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.