Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 固定

固定

gù dìng
Âm Hán-Việt: cố định
HSK 3.0 cấp 5
cố định, gắn chặt
to fix

Ví dụ câu

把桌子固定好。

Bǎ zhuōzi gùdìng hǎo.

Hãy cố định cái bàn lại.

Fix the table firmly.

Cách dùng từ này

"固定" (cố định, gắn chặt) là động từ hoặc tính từ, dùng để mô tả trạng thái không thay đổi. Khi là động từ, thường đi kèm với đối tượng và bổ ngữ "好" để nhấn mạnh hoàn thành, như "把桌子 固定 好". Khi là tính từ, đứng trước danh từ để mô tả tính chất, ví dụ "固定 位置".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →