把桌子固定好。
Bǎ zhuōzi gùdìng hǎo.
Hãy cố định cái bàn lại.
Fix the table firmly.
"固定" (cố định, gắn chặt) là động từ hoặc tính từ, dùng để mô tả trạng thái không thay đổi. Khi là động từ, thường đi kèm với đối tượng và bổ ngữ "好" để nhấn mạnh hoàn thành, như "把桌子 固定 好". Khi là tính từ, đứng trước danh từ để mô tả tính chất, ví dụ "固定 位置".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.