Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 出自

出自

chū zì
Âm Hán-Việt: xuất tự
HSK 3.0 cấp 5
xuất phát từ, trích từ
to come from

Ví dụ câu

这句话出自一本很有名的书。

Zhè jù huà chūzì yì běn hěn yǒumíng de shū.

Câu nói này trích từ một cuốn sách rất nổi tiếng.

This saying comes from a very famous book.

Cách dùng từ này

"出自" (xuất phát từ, trích từ) là động từ văn viết. Chủ ngữ là câu nói, tác phẩm, ý tưởng; tân ngữ là nguồn đứng sau: "这 句 话 出自 一 本 小说". Hay gặp "出自 内心" (xuất phát từ đáy lòng). Khác "来自" (đến từ — người, vật đến từ đâu): "他 来自 北京".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →