Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 食品

食品

shí pǐn
Âm Hán-Việt: thực phẩm
HSK 3.0 cấp 4
thực phẩm
foodstuff

Ví dụ câu

我去商店买一些食品。

Wǒ qù shāngdiàn mǎi yìxiē shípǐn.

Tôi đi cửa hàng mua một ít thực phẩm.

I go to the store to buy some food.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →