Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 零食

零食

líng shí
Âm Hán-Việt: linh thực
HSK 3.0 cấp 4
đồ ăn vặt
between-meal nibbles

Ví dụ câu

孩子们喜欢吃零食。

Háizimen xǐhuan chī líng shí.

Trẻ con thích ăn đồ ăn vặt.

Children like to eat snacks.

Cách dùng từ này

"零食" (đồ ăn vặt) là danh từ, hay đi với "吃", "买": "孩子们 喜欢 吃 零食". Chữ "零" ở đây là lặt vặt, lẻ tẻ, cũng thấy trong "零钱" (tiền lẻ) và "零花钱" (tiền tiêu vặt).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →