Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 果汁

果汁

guǒ zhī
Âm Hán-Việt: quả chấp
HSK 3.0 cấp 4
nước ép trái cây
fruit juice

Ví dụ câu

我喜欢喝果汁。

Wǒ xǐhuan hē guǒzhī.

Tôi thích uống nước ép.

I like to drink fruit juice.

Cách dùng từ này

"果汁" (nước ép trái cây) là danh từ, thường đứng sau động từ "喝" hoặc "买" để chỉ đối tượng uống hoặc mua. Thường đi kèm với từ chỉ lượng như "一杯" (một ly). Lưu ý không nhầm "果汁" với "水果" (hoa quả) – "水果" chỉ nguyên quả, còn "果汁" là nước ép.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →