Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 汁
zhī
HSK 3.0 cấp 7
nước ép; dịch
juice

Ví dụ câu

我喜欢喝橙汁。

Wǒ xǐhuan hē chéngzhī.

Tôi thích uống nước cam.

I like to drink orange juice.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)