Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 食堂

食堂

shí táng
Âm Hán-Việt: thực đường
HSK 3.0 cấp 4
nhà ăn (tập thể), căng-tin
mess_hall, eatery, hall, buttery, commissariat, (institutional) dining room, mess hall, mess, refect

Ví dụ câu

中午我们去食堂吃饭。

Zhōngwǔ wǒmen qù shítáng chīfàn.

Trưa nay chúng tôi đến nhà ăn ăn cơm.

At noon we go to the cafeteria to eat.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →