Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 食物

食物

shí wù
Âm Hán-Việt: thực vật
HSK 3.0 cấp 4
thức ăn, thực phẩm
food

Ví dụ câu

我喜欢吃各种食物。

Wǒ xǐhuan chī gèzhǒng shíwù.

Tôi thích ăn đủ các loại thức ăn.

I like to eat all kinds of food.

Cách dùng từ này

“食物” là danh từ, chỉ thức ăn, thực phẩm. Thường đứng sau các từ chỉ sở thích hoặc lượng, như “各种食物”. Khi muốn nói về loại thực phẩm cụ thể, có thể dùng “食品” (thực phẩm công nghiệp) hoặc “美食” (ẩm thực ngon). Người học thường nhầm “食物” với “饮食”, nhưng “饮食” bao hàm cả cách ăn uống và chế độ ăn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →