Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 礼物

礼物

lǐ wù
Âm Hán-Việt: lễ vật
HSK 3.0 cấp 3
quà tặng
gift

Ví dụ câu

这是我的礼物。

Zhè shì wǒ de lǐwù.

Đây là món quà của tôi.

This is my gift.

Cách dùng từ này

礼物 là danh từ: quà, quà tặng. Động từ đi kèm quen thuộc nhất là 送 (tặng): 给 朋友 送 礼物; nhận quà là 收到 礼物. Đếm bằng 个 hoặc 件: 一 件 礼物. Hay gặp 生日 礼物 (quà sinh nhật). Chữ 礼 cũng có trong 礼貌, nhưng 礼貌 là lễ phép, lịch sự, nghĩa khác hẳn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

礼物 viết sang phồn thể là 禮物 lǐ wù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →