Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 礼
HSK 3.0 cấp 5
lễ vật, quà tặng, lễ nghĩa
gift, present

Ví dụ câu

他送给我一份礼。

Tā sòng gěi wǒ yī fèn lǐ.

Anh ấy tặng tôi một món quà.

He gave me a gift.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)