Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 审批

审批

shěn pī
Âm Hán-Việt: thẩm phê
HSK 3.0 cấp 8
xét duyệt
to examine and approve

Ví dụ câu

项目需要经过政府审批。

Xiàngmù xūyào jīngguò zhèngfǔ shěnpī.

Dự án cần được chính phủ phê duyệt.

The project requires government approval.

Cách dùng từ này

“审批” là danh từ/động từ, thường đứng sau “需要” hoặc “经过”. Thường đi kèm với “政府” hoặc “部门” để chỉ người thực hiện, ví dụ “政府审批”. Cần phân biệt “审批” (xét duyệt) với “审查”, trong khi “审查” nhấn mạnh việc kiểm tra chi tiết.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

审批 viết sang phồn thể là 審批 shěn pī.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →