Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 审视

审视

shěn shì
Âm Hán-Việt: thẩm thị
HSK 3.0 cấp 8
xem xét kỹ/nhìn chăm chú
to look closely at

Ví dụ câu

需要重新审视我们的工作方式。

Xūyào chóngxīn shěnshì wǒmen de gōngzuò fāngshì.

Cần xem xét lại phương thức làm việc của chúng ta.

We need to reexamine our way of working.

Cách dùng từ này

động từ, nghĩa là xem xét kỹ, nhìn chăm chú; thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với “重新” để nhấn mạnh việc xem lại.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

审视 viết sang phồn thể là 審視 shěn shì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →