Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 视察

视察

shì chá
Âm Hán-Việt: thị sát
HSK 3.0 cấp 8
thị sát/kiểm tra
to inspect

Ví dụ câu

领导来工厂视察工作。

Lǐngdǎo lái gōngchǎng shìchá gōngzuò.

Lãnh đạo đến nhà máy thị sát công việc.

The leader came to the factory to inspect the work.

Cách dùng từ này

"视察" (thị sát) là động từ, chỉ việc cấp trên, lãnh đạo đến tận nơi xem xét tình hình. Tân ngữ thường là nơi chốn hoặc công việc: "视察 工厂", "视察 工作". Chủ ngữ thường là người có cấp bậc; người thường kiểm tra thì dùng "检查" (kiểm tra).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

视察 viết sang phồn thể là 視察 shì chá.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →