Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 检察

检察

jiǎn chá
Âm Hán-Việt: kiểm sát
HSK 3.0 cấp 8
kiểm sát
to inspect

Ví dụ câu

检察院正在调查这个案件。

Jiǎncháyuàn zhèngzài diàochá zhège ànjiàn.

Viện kiểm sát đang điều tra vụ án này.

The procuratorate is investigating the case.

Cách dùng từ này

"检察" (kiểm sát) là động từ thuộc ngôn ngữ pháp luật, chỉ việc điều tra, xem xét các vụ án và việc tuân thủ pháp luật. Thực tế hay gặp nhất trong từ ghép "检察院" (viện kiểm sát) và jiǎncháguān (kiểm sát viên). Không nhầm với "检查" (kiểm tra): cùng âm jiǎnchá nhưng "检查" là kiểm tra thông thường như khám sức khỏe, soát bài.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

检察 viết sang phồn thể là 檢察 jiǎn chá.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →