检察院正在调查这个案件。
Jiǎncháyuàn zhèngzài diàochá zhège ànjiàn.
Viện kiểm sát đang điều tra vụ án này.
The procuratorate is investigating the case.
"检察" (kiểm sát) là động từ thuộc ngôn ngữ pháp luật, chỉ việc điều tra, xem xét các vụ án và việc tuân thủ pháp luật. Thực tế hay gặp nhất trong từ ghép "检察院" (viện kiểm sát) và jiǎncháguān (kiểm sát viên). Không nhầm với "检查" (kiểm tra): cùng âm jiǎnchá nhưng "检查" là kiểm tra thông thường như khám sức khỏe, soát bài.
检察 viết sang phồn thể là 檢察 jiǎn chá.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.