Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 察看

察看

chá kàn
Âm Hán-Việt: sát khán
HSK 3.0 cấp 9
quan sát/kiểm tra
to watch

Ví dụ câu

医生察看病人的伤口。

Yīshēng chákàn bìngrén de shāngkǒu.

Bác sĩ kiểm tra vết thương của bệnh nhân.

The doctor examines the patient's wound.

Cách dùng từ này

‘察看’ là động từ, nghĩa là ‘quan sát, kiểm tra’. Thường đứng sau chủ ngữ, rồi theo sau là đối tượng (đối tượng thường là danh từ chỉ người, vật, hoặc tình huống). Thường đi kèm với từ ‘病人’ hoặc ‘现场’ để chỉ việc kiểm tra. Người học dễ nhầm lẫn ‘察看’ với ‘观察’; ‘观察’ thường mang nghĩa quan sát chung, còn ‘察看’ nhấn mạnh việc kiểm tra, thăm dò chi tiết.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →