Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 偷看

偷看

tōu kàn
Âm Hán-Việt: thâu khán
HSK 3.0 cấp 9
nhìn trộm
to peep

Ví dụ câu

他偷看别人的日记。

Tā tōukàn biérén de rìjì.

Anh ấy nhìn trộm nhật ký của người khác.

He peeked at someone else's diary.

Cách dùng từ này

"偷看" là động từ, nghĩa là nhìn trộm, xem lén khi người khác không biết hoặc không cho phép; tân ngữ có thể là "日记" (nhật ký), điện thoại; cũng dùng nhẹ nhàng như liếc trộm ai đó. "偷" ở đây là lén lút, ghép được với động từ khác như nghe lén, chụp lén.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →