Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 偷窥

偷窥

tōu kuī
Âm Hán-Việt: thâu khuy
HSK 3.0 cấp 9
nhìn trộm/ngó lén
to peep

Ví dụ câu

他偷窥别人的隐私。

Tā tōukuī biérén de yǐnsī.

Anh ấy nhìn trộm đời tư của người khác.

He peeps at others' privacy.

Cách dùng từ này

"偷窥" là động từ, nghĩa là nhìn trộm, rình xem đời tư người khác — sắc thái xấu, thường gắn với xâm phạm riêng tư. Tân ngữ hay gặp: "隐私" (đời tư), "别人". Nặng hơn "偷看": "偷看" có thể chỉ là liếc trộm vô hại, còn "偷窥" là rình mò có chủ đích.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

偷窥 viết sang phồn thể là 偷窺 tōu kuī.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →