他偷窥别人的隐私。
Tā tōukuī biérén de yǐnsī.
Anh ấy nhìn trộm đời tư của người khác.
He peeps at others' privacy.
"偷窥" là động từ, nghĩa là nhìn trộm, rình xem đời tư người khác — sắc thái xấu, thường gắn với xâm phạm riêng tư. Tân ngữ hay gặp: "隐私" (đời tư), "别人". Nặng hơn "偷看": "偷看" có thể chỉ là liếc trộm vô hại, còn "偷窥" là rình mò có chủ đích.
偷窥 viết sang phồn thể là 偷窺 tōu kuī.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.