他偷偷地看了她一眼。
Tā tōutōu de kàn le tā yì yǎn.
Anh ấy lén lút nhìn cô ấy một cái.
He secretly glanced at her.
"偷偷" (lén lút, vụng trộm) là phó từ, đứng trước động từ, thường thêm "地": "偷偷 地 看", "偷偷 哭". Chỉ làm việc gì mà không để người khác biết, không nhất thiết là việc xấu. Khác "偷" (ăn trộm) là động từ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.