Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 历程

历程

lì chéng
Âm Hán-Việt: lịch trình
HSK 3.0 cấp 8
hành trình/quá trình
course

Ví dụ câu

中国的现代化历程很艰辛。

Zhōngguó de xiàndàihuà lìchéng hěn jiānxīn.

Hành trình hiện đại hóa của Trung Quốc rất gian khổ.

China's modernization process has been very arduous.

Cách dùng từ này

Danh từ “hành trình, chặng đường đã đi qua”, văn viết; định ngữ đứng TRƯỚC: “发展” + “历程” (chặng đường phát triển). Phân biệt với “经历” (trải nghiệm của bản thân, còn là động từ “trải qua”).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

历程 viết sang phồn thể là 歷程 lì chéng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →