Hanzi GenzTừ ghép HSK › 科技
科技
kē jì
Âm Hán-Việt: khoa kĩ
HSK 3.0 cấp 3
khoa học và kỹ thuật
science and technology

Ví dụ câu

科技发展改变了我们的生活方式。

Kējì fāzhǎn gǎibiàn le wǒmen de shēnghuó fāngshì.

Sự phát triển khoa học công nghệ đã thay đổi lối sống của chúng ta.

The development of science and technology has changed our way of life.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)