Hanzi GenzTừ ghép HSK › 科学家
科学家
kē xué jiā
Âm Hán-Việt: khoa học gia
HSK 3.0 cấp 2
nhà khoa học
scientist

Ví dụ câu

他是科学家。

Tā shì kēxuéjiā.

Ông ấy là nhà khoa học.

He is a scientist.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)